Nghĩa của từ "harm watch, harm catch" trong tiếng Việt
"harm watch, harm catch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
harm watch, harm catch
US /hɑːrm wɑːtʃ hɑːrm kætʃ/
UK /hɑːm wɒtʃ hɑːm kætʃ/
Thành ngữ
hại nhân nhân hại, ác giả ác báo
a proverb meaning that if you look for or wish harm upon others, you will likely experience harm yourself
Ví dụ:
•
He spent all his time plotting against his rivals, but harm watch, harm catch; he ended up losing his own job.
Anh ta dành toàn bộ thời gian để âm mưu chống lại đối thủ, nhưng hại nhân nhân hại; cuối cùng anh ta lại bị mất việc.
•
Don't try to sabotage her project; remember, harm watch, harm catch.
Đừng cố gắng phá hoại dự án của cô ấy; hãy nhớ rằng, hại người thì lại hại mình.
Từ liên quan: